Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-246.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-166.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 66A-308.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 85C-087.18 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47A-834.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-202.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-097.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-274.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-628.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-026.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-080.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 81C-285.01 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36C-556.15 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 21B-013.96 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-735.06 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 62A-474.63 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-248.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-431.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-757.51 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-430.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37K-561.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 72A-845.37 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-267.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19C-265.34 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-374.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-087.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29D-629.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 64B-018.85 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15D-052.91 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-168.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|