Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61B-047.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61K-599.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-102.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99C-336.83 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 81D-016.98 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88A-827.38 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99A-857.65 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 63D-012.98 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 38C-245.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 63C-236.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-127.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 12B-018.85 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-505.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61K-560.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-085.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 92C-262.95 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-285.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-097.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-067.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 27B-016.29 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 11B-015.26 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-194.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51B-714.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-086.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-496.16 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 75D-011.09 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 11B-014.65 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 89A-533.59 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 72A-848.50 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99A-872.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|