Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-977.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-389.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-086.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-295.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 98A-859.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 17A-504.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 51M-202.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 81A-460.33 | - | Gia Lai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 49A-752.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 70A-602.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 61K-591.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-084.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-148.14 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 81A-461.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 70A-611.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 75C-158.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 17A-495.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 37K-557.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 92A-442.33 | - | Quảng Nam | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 51M-127.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 51M-289.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 29K-411.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 99A-895.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 36C-573.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 70A-603.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 51M-224.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 26A-241.55 | - | Sơn La | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 86D-005.99 | - | Bình Thuận | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:45 |
| 65A-519.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 65A-523.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |