Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-143.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 11B-015.39 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:45 |
| 19C-265.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 12C-144.45 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 36C-569.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 47A-850.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-327.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 29K-364.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 60K-651.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 20D-033.89 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:45 |
| 98A-889.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 15D-054.69 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:45 |
| 37C-589.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 51M-305.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 51M-190.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-249.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 98C-395.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 99C-330.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 78A-217.89 | - | Phú Yên | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 61C-637.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |
| 68A-365.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 69A-170.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 34A-939.33 | - | Hải Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-302.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 30M-245.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 11B-014.88 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:45 |
| 27B-018.00 | - | Điện Biên | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:45 |
| 47A-852.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 93A-519.22 | - | Bình Phước | Xe Con | 25/11/2024 - 10:45 |
| 29K-374.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:45 |