Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69A-173.74 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 43C-317.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-932.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-203.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99A-891.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 66B-024.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-451.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60B-079.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51E-342.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-347.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 14K-015.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 14K-044.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-371.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 24A-317.31 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 12B-017.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 14K-019.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 76A-324.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60C-772.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 72C-281.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37K-550.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 43A-970.71 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-741.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61K-541.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 83D-009.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 73C-195.96 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-288.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-113.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17C-217.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 81C-295.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60C-791.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|