Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-980.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88C-324.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-435.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-242.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47A-846.48 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 70A-597.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-276.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-295.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 74A-280.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-632.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 64A-209.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 35B-024.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-089.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-433.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-440.40 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-074.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-167.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 43A-977.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 28A-265.62 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 86C-212.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61K-565.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-977.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88C-317.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-290.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 69A-174.17 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37K-570.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 14A-990.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-637.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-658.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 63A-336.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|