Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-517.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-251.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34A-920.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 26D-015.86 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99A-890.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34D-039.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 14A-990.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17D-015.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 86B-026.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98A-904.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47A-841.42 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-165.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 18A-501.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-166.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 78B-021.55 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 86A-322.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-089.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 97C-049.89 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-452.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 65C-253.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 20C-313.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-270.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 26B-020.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 83A-192.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 22C-112.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 73C-197.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-071.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-463.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|