Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-260.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 81A-467.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-319.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 24C-169.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 17A-510.77 | - | Thái Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 19A-752.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 36K-242.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 81D-014.15 | - | Gia Lai | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:00 |
| 49A-777.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51N-029.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-060.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-236.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-401.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51N-000.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 28C-123.44 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 98C-380.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 99B-033.00 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 93B-025.11 | - | Bình Phước | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 62A-474.66 | - | Long An | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-187.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 29K-430.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 12C-141.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 15K-498.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-081.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51L-947.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 18A-506.77 | - | Nam Định | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 38B-024.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 76B-027.72 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 14K-045.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 37K-559.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |