Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-298.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 14C-461.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 37K-553.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 43B-065.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 61B-045.69 | - | Bình Dương | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 25A-086.69 | - | Lai Châu | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 14C-465.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 60C-777.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-157.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 15K-465.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 49C-391.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-040.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 61C-638.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-040.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 20A-879.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 49A-772.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 29K-385.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 93A-521.00 | - | Bình Phước | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 61K-521.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 29K-372.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 20C-319.96 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 35B-025.44 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-102.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 74B-017.68 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 95C-089.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-029.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 29K-336.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 29K-463.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 29D-631.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:00 |
| 38A-697.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |