Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26D-013.79 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-140.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 81A-477.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62A-487.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60C-781.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 14K-034.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 75A-392.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37K-554.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47A-819.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 35A-464.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 79B-044.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-085.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 34A-955.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 89A-541.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-157.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 28B-018.01 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-468.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36C-554.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-339.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 35A-475.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 85C-085.44 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 81C-295.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19C-277.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-987.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 65D-013.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 88A-823.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-579.97 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 34A-948.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 73C-198.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|