Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-222.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 69A-175.11 | - | Cà Mau | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 20A-898.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51N-051.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 63A-327.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 29K-444.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 20A-870.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51N-095.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 14C-461.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 49C-384.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 60K-622.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51B-713.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 36C-570.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-223.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 60C-775.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 83C-135.53 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-197.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-220.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 61C-619.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 71A-222.34 | - | Bến Tre | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 29K-421.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 98A-910.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 90A-298.44 | - | Hà Nam | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 78A-220.99 | - | Phú Yên | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 47A-817.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 60K-647.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 36K-288.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 47A-841.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51L-968.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 25B-010.79 | - | Lai Châu | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |