Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-800.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 15K-499.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 71A-214.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 79C-235.33 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 61K-561.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 28A-263.22 | - | Hòa Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 14K-000.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 65A-520.21 | - | Cần Thơ | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 29K-344.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 98C-380.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 88C-320.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 93B-023.39 | - | Bình Phước | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 65D-012.13 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-222.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 88C-312.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 61K-528.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 68D-009.09 | - | Kiên Giang | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:00 |
| 29K-380.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 84B-022.69 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 38A-709.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 15K-492.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 65C-253.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-094.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 99A-851.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 37K-557.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 70A-597.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 15K-482.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-052.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 49A-764.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 24D-010.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:00 |