Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-894.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 86A-330.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 70C-213.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 67A-332.23 | - | An Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-374.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51N-030.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 20A-884.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 14K-019.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 36K-257.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 61C-639.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 60K-651.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 89A-546.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 21A-224.44 | - | Yên Bái | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 36K-283.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 36K-290.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 19C-276.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 47A-839.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51M-147.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 29K-388.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 19A-754.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 99C-330.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51N-042.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 98A-889.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 34A-941.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-065.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51M-136.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-163.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 34A-972.42 | - | Hải Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 37K-494.34 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 61K-564.60 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |