Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37B-049.60 | - | Nghệ An | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 89A-544.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51M-086.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51M-230.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-151.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 85D-009.50 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:00 |
| 48A-254.12 | - | Đắk Nông | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 36K-288.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 38A-703.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 99C-343.90 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 35A-466.78 | - | Ninh Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-261.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 63A-329.13 | - | Tiền Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51N-020.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51M-152.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-261.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-385.91 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 21A-222.45 | - | Yên Bái | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 60K-641.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51N-010.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 82B-022.57 | - | Kon Tum | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 89C-349.73 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 37K-505.94 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 93A-521.75 | - | Bình Phước | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-258.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-398.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51M-092.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 26C-167.64 | - | Sơn La | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 82B-023.90 | - | Kon Tum | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-405.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |