Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-218.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 20A-873.50 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-401.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 85B-014.60 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-073.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-074.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-922.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-052.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-468.62 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 72C-270.46 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38A-681.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-352.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60K-694.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98B-046.27 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93C-203.46 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 94B-014.54 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-904.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 11C-087.91 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 18D-018.46 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36K-295.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-346.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37C-576.05 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-183.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 49A-759.17 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 12C-141.53 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-228.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-180.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 76A-327.03 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29D-639.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|