Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-641.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-942.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-972.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 66A-302.78 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37K-515.87 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-282.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 70A-591.93 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-289.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 72C-269.82 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-055.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98C-383.61 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-932.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-211.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-379.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-869.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-093.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-939.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-265.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 72A-853.62 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-961.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-072.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 77A-361.07 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 77C-265.10 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-886.43 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 99A-896.94 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 68A-381.52 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 43A-979.75 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47A-855.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-875.72 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-016.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|