Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-532.32 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 82C-096.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 68A-371.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 34C-442.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37K-538.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-112.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98C-395.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19A-750.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-395.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 99A-865.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-466.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38C-246.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-044.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 21A-229.69 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38A-703.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 72A-854.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-453.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 20A-881.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 85A-148.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60K-649.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-214.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-859.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37K-506.05 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 81A-453.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 70A-586.58 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-344.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 65A-524.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-065.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-308.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 95D-026.62 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|