Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-201.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-420.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-466.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 43A-978.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-271.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-426.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38A-682.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-093.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-377.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 34A-973.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 75C-164.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-087.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-175.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62C-220.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93A-522.23 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-059.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 22A-278.87 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 24A-320.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36K-268.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 49A-769.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60K-671.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-914.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 64B-018.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 28C-124.33 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-521.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15C-483.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 20A-861.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98C-383.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|