Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23D-008.85 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 20A-901.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-172.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-390.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 11A-140.38 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 76C-182.16 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-042.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 17A-494.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61D-023.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93C-201.15 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-568.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-104.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-958.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-861.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 70A-610.09 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-495.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 75A-398.36 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-119.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60K-681.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60B-080.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 34C-437.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-306.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 28D-012.65 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-098.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 66A-302.96 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 97C-052.95 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-349.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-183.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-153.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-042.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|