Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-399.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 34A-960.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 28B-018.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72C-274.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-104.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-431.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 83D-008.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 35A-484.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 67A-343.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37C-573.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-052.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-276.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 63C-235.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 20A-893.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 90A-296.00 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-251.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-086.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-112.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 68C-178.17 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 14K-026.26 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 66A-303.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-436.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61C-641.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 66D-014.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51E-348.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29D-638.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 14C-468.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 28A-260.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 20A-865.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 49A-765.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|