Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-491.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61C-624.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60K-675.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 63B-034.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-483.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 89C-353.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 65B-026.62 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 14C-453.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 19C-266.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 74C-147.41 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 49C-396.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 99A-874.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-287.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-344.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 26C-164.46 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72D-014.14 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-073.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88D-021.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-310.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 65A-518.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-476.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 48C-122.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-054.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-108.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 98C-387.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 86C-210.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-334.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 35C-184.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-231.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 49C-391.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|