Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-754.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 70A-609.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88C-314.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60K-650.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-305.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 14C-464.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36C-562.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37C-580.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 62C-222.36 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88A-792.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 34C-438.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 34C-451.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 93C-199.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-007.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-101.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 98A-861.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 89C-345.34 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36C-555.13 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61K-590.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72C-278.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-074.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-389.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-462.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 71A-214.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 20B-038.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47D-025.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72A-845.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-239.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 98C-380.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 43A-978.87 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|