Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-251.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 65C-255.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 25/11/2024 - 08:30 |
| 27C-076.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | 25/11/2024 - 08:30 |
| 51M-190.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 08:30 |
| 36K-274.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 30M-043.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 22A-273.73 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 79A-587.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 43A-942.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 30M-354.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 20A-896.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 20A-874.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 36K-230.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 51M-134.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 08:30 |
| 65C-253.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 25/11/2024 - 08:30 |
| 19C-268.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/11/2024 - 08:30 |
| 88A-804.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 82C-095.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | 25/11/2024 - 08:30 |
| 30M-356.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 47A-849.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 35C-186.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 25/11/2024 - 08:30 |
| 98A-864.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 36K-296.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 84A-151.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 20A-898.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 19A-722.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 47C-420.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 25/11/2024 - 08:30 |
| 60K-664.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 51N-053.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 08:30 |
| 29K-327.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 08:30 |