Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-456.09 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36B-047.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-071.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-210.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-491.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37C-589.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47A-857.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72C-265.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 66A-303.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-058.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 49B-034.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-474.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 18D-017.88 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72A-870.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 24A-321.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 65A-529.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-448.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 35C-185.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 68C-180.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37K-537.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 95B-016.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 90D-013.10 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 38A-680.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 19A-739.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 34A-931.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 84D-005.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88C-312.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-471.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37K-538.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 98A-873.78 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|