Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51E-343.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37K-570.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-409.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 22B-016.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 78A-216.44 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-183.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61C-638.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 66C-184.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 89C-358.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 17A-508.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 43A-971.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-067.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 11B-016.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37K-490.90 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 61K-558.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 11C-088.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 34C-444.03 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 81A-455.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60D-025.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 63C-234.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36C-560.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 86C-213.14 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47B-043.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-293.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 99D-025.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-379.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 23A-165.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-447.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 38A-694.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 94D-006.11 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|