Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-324.22 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 19A-724.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 19C-278.78 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 76A-328.22 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 60K-694.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 20A-873.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 36K-283.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 75B-031.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 48A-255.52 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 48C-122.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 60C-785.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 97D-008.08 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:45
|
| 27D-009.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:45
|
| 14C-468.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 61B-045.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 60C-764.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 65C-263.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 98C-376.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 15C-486.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 89A-541.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 36K-304.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 36C-573.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 73A-370.73 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 14C-466.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 43A-978.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 64B-016.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 30M-332.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 43A-980.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 77C-262.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 85B-014.22 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|