Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-523.70 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-321.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-239.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-268.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-355.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-856.01 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-189.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-244.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-055.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 97A-095.32 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-671.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-415.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-382.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89A-567.60 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23B-012.17 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-976.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 93A-518.57 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 92C-258.76 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-039.52 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49C-391.37 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-591.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-416.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-585.12 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-621.42 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-055.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 71A-219.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51B-712.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-909.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-073.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|