Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-392.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-699.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 97A-095.73 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49A-781.73 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-091.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51B-712.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-044.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.10 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-041.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-891.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-071.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-281.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-234.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-841.80 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-056.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 81A-463.70 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89A-553.10 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-158.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-689.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-119.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-355.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72A-859.80 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-115.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-356.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-186.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 67A-336.21 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-302.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 86A-325.45 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43A-952.05 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-169.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|