Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-134.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-140.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-337.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-760.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-046.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-182.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-285.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-221.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-277.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-465.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-054.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-420.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 62A-472.98 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49C-398.08 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-141.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-002.16 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-911.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-881.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 93A-520.95 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-937.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-471.38 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-059.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-037.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-934.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-225.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98C-391.09 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19A-721.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-962.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 68C-182.65 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-758.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|