Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-470.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 35A-472.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-521.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 22C-115.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20C-318.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18A-497.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-652.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-287.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-040.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-785.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 84C-126.27 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19C-267.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85A-151.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49C-387.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 90B-012.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-278.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 17C-219.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 48C-118.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 94A-111.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-183.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 99C-338.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-105.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 63C-239.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19A-717.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-975.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 82A-161.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23D-008.22 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 21A-233.00 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-841.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-919.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|