Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-245.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-225.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-334.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-901.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19B-027.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70B-035.35 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 62C-217.77 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38A-680.77 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-270.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-071.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-104.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-166.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 17A-505.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-580.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 99C-331.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-446.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 78B-019.22 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-562.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 73A-377.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 78D-007.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-075.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 99A-873.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 17A-493.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38A-698.77 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 78A-219.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-081.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-060.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-019.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98B-047.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49C-395.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|