Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-138.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-150.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 93A-522.37 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-397.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-143.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-199.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 66C-188.42 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 81C-287.52 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43A-980.45 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-308.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 26B-022.14 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-540.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70A-588.50 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-996.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 81B-031.73 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 62C-224.80 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19A-733.67 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49C-398.57 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85A-152.82 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-556.94 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 68A-375.74 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-395.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-947.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 66C-190.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-204.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38A-683.40 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-282.24 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-400.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-794.43 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19C-270.74 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|