Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-016.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-558.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-253.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19A-748.16 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 63A-329.95 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-301.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38A-693.08 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49D-017.29 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-137.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 68C-184.25 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-776.34 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-076.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-232.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-650.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 76B-029.59 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 93A-513.26 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-233.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-135.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-341.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-890.95 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-524.95 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-557.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-232.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51E-344.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 83D-008.29 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-149.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-071.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 74A-283.04 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37C-596.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-143.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|