Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-310.36 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-553.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-530.95 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 22B-019.38 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89C-351.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65A-518.63 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-238.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-122.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-185.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43C-320.63 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-963.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-577.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-393.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-244.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-144.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-276.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-382.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 93C-207.58 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-563.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-290.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19B-028.59 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61C-640.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-508.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85B-015.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-067.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-920.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-973.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-119.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 73C-198.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 35A-483.25 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|