Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-860.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-957.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-314.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-076.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 62A-472.65 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-962.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-134.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20C-313.83 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-197.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 67B-032.85 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-304.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23B-013.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 12A-272.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-962.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-573.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-643.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-172.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65C-265.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 83A-200.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-134.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-899.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 75A-395.93 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-347.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-473.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 99A-887.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 48C-123.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-490.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-546.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-126.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65A-522.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|