Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-541.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-117.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-904.09 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-558.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 76A-336.77 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65A-520.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43B-064.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47C-400.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70A-600.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-595.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 22B-018.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 81C-300.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47B-044.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-274.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-089.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 97B-017.18 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51E-341.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-945.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-427.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-080.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 69A-174.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34C-449.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18A-495.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-221.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-442.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-570.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-828.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-386.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18B-032.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 76C-180.08 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|