Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-275.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 89A-562.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 70A-606.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 94B-017.55 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-194.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 26C-165.65 | - | Sơn La | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 61K-598.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51N-106.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 26C-167.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 99A-860.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 90A-302.20 | - | Hà Nam | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 49A-753.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 62A-473.55 | - | Long An | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 36B-047.11 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:00 |
| 85C-087.33 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-080.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 15K-480.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 37C-584.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 43C-315.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 26C-165.22 | - | Sơn La | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 49C-395.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-230.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-257.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 68B-035.77 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:00 |
| 37C-574.57 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 60C-786.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-139.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 14K-044.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 14A-990.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 88C-320.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |