Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-059.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19D-021.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70C-217.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23D-009.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 90A-289.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-060.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-927.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19C-271.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-252.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-580.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43C-317.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-173.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 95B-019.91 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 83C-138.55 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-024.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 73A-378.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-261.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 62A-492.77 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 68D-010.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-416.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 22A-271.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 26D-014.89 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-842.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-519.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14K-046.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-886.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 88A-804.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 90D-011.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 35B-022.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 48A-259.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|