Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-436.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-585.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49A-769.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-992.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-212.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37D-049.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37D-049.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72A-848.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-595.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 21A-224.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-469.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38A-708.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-574.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-825.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 63B-033.03 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-842.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-974.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-440.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 24B-020.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20B-035.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14C-459.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70C-217.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 67C-191.77 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-242.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-418.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 24C-171.17 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-282.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-938.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-086.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-127.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|