Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-499.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 74D-013.33 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-402.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47C-413.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 11B-013.55 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 92C-264.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 66A-306.60 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 17A-505.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-576.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 93B-021.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-270.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-107.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-242.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85B-014.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47A-821.13 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-979.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98C-384.27 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-303.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-769.81 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 75C-157.94 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-789.40 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-871.03 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-360.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-411.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 64A-210.78 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51B-715.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 81A-455.48 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-655.93 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-887.73 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|