Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38D-023.43 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-219.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-341.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 21A-230.76 | - | Yên Bái | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 71A-216.31 | - | Bến Tre | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-412.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-124.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-223.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-049.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-040.71 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-232.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51L-988.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-194.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51N-135.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-152.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-167.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51N-024.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51L-996.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-403.81 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-075.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 24C-166.24 | - | Lào Cai | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-329.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 23B-014.43 | - | Hà Giang | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:00 |
| 29K-367.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 25B-009.78 | - | Lai Châu | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:00 |
| 89A-553.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 67C-190.30 | - | An Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-056.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 23C-092.46 | - | Hà Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-289.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |