Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-256.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-187.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-202.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 11A-139.22 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 20A-860.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37K-499.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 70A-613.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 70A-613.13 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-527.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-587.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 62A-489.96 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-115.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-278.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29K-418.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 14K-000.38 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 88C-318.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 35B-026.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61C-610.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36B-050.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 73A-377.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 66A-315.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 23D-008.11 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 20C-324.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 19C-265.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51L-936.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 93C-199.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 90C-157.11 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 84D-007.22 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 92A-444.56 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 78A-222.19 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|