Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-450.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 98A-877.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37K-495.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 26C-163.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 73A-379.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 28D-012.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 19A-735.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 79A-592.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 49A-753.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 20A-893.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 62D-018.44 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 75D-010.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 43A-977.78 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-522.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 93D-010.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51L-948.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-284.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36C-550.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 93C-206.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51N-148.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-305.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 98C-388.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 89A-557.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51N-115.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 64C-136.11 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 97B-018.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37K-494.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36K-280.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 75C-164.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51L-904.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|