Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-156.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-337.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 89B-025.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 71B-023.24 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36K-276.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 78A-222.08 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-583.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 20A-892.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36K-279.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 79D-013.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 20A-897.97 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 35B-024.24 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37C-594.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 77C-266.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-091.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 14C-467.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 73C-195.33 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29K-378.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 24D-012.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 28A-270.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 99A-894.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 15K-502.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 35A-468.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 82A-159.44 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61C-625.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29K-457.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 92A-447.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29D-626.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 75A-403.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 43A-957.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|