Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76D-015.01 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 22/11/2024 - 14:15 |
| 51M-183.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 63C-232.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 30M-162.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 30M-379.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 98A-885.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 60C-761.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 26C-166.33 | - | Sơn La | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 34C-437.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 29K-465.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 11B-014.11 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 22/11/2024 - 14:15 |
| 28A-269.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 14K-002.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 62D-017.79 | - | Long An | Xe tải van | 22/11/2024 - 14:15 |
| 30M-212.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 36K-244.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 60K-647.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 60C-785.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 14K-013.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 79A-594.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 60K-620.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 27C-077.07 | - | Điện Biên | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 86C-214.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 47C-403.40 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 29K-356.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 18B-032.86 | - | Nam Định | Xe Khách | 22/11/2024 - 14:15 |
| 37C-587.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 70A-602.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |
| 51M-251.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 14:15 |
| 19A-731.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 14:15 |