Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-461.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-134.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-444.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89C-358.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-077.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61C-642.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-052.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 21A-224.11 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 81A-475.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-900.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-996.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-106.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-463.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-871.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-876.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-248.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 86C-215.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 49B-033.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 65A-531.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-860.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 17A-497.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 93B-023.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60K-680.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20C-314.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 19A-728.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36K-242.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 92A-437.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-911.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 35C-181.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61C-613.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|