Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66D-013.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 26C-163.36 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14K-041.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43C-318.18 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-014.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 75A-399.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-150.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-163.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 48A-248.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89C-347.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-111.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 27C-076.70 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 28D-012.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37K-500.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 73C-194.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 48D-006.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-298.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-309.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 68A-367.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 69A-170.33 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60K-686.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-198.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 62A-472.47 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 63A-328.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43A-959.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 77A-361.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20C-311.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 66B-026.20 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 88A-791.92 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 99C-330.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|