Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-701.10 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-063.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 77C-262.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 48A-255.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60B-079.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-146.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-278.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 95C-090.89 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 17A-507.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 75A-392.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43A-949.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-928.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 83A-199.69 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61K-581.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51E-354.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 84A-150.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 98A-901.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36K-302.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 38A-689.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-339.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 11D-012.11 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 75C-160.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 82C-097.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-242.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 83C-134.69 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-085.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-901.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14C-453.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 34A-970.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15C-490.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|