Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-491.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89C-359.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60K-681.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-932.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15C-484.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 85B-016.33 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 48B-016.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 70A-590.90 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 72B-046.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-896.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-447.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 18A-505.77 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 78A-215.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-292.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-434.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 76C-180.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-120.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60K-634.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 66B-024.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 19A-757.58 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 17A-507.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 18A-509.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37K-498.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 78A-223.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47A-853.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-217.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-433.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 72A-874.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-409.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 28A-265.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|