Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-384.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20C-323.24 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 92D-013.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-170.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-285.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 71A-213.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-350.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 99B-032.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 99B-032.23 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15C-482.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61C-642.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-093.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-863.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 75A-396.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43C-319.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 79A-580.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 65C-254.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-241.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89B-028.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 90A-301.30 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47A-860.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 22A-276.56 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 25D-010.36 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37K-558.95 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 28B-020.83 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14C-470.47 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-032.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 73A-376.83 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-154.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-027.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|